轻质石油
[qīng zhì shí yóu] [轻 质 石 油]
sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel
轻质石油 đọc là qīng zhì shí yóu, nghĩa là sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng zhì shí yóu] [轻 质 石 油]
sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel
轻质石油 (qīng zhì shí yóu) nghĩa là sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel.
Viết lần lượt từng chữ 轻, 质, 石, 油 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 轻质石油产品 (qīng zhì shí yóu chǎn pǐn) – sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel).