辐射分解
[fú shè fēn jiě] [辐 射 分 解]
quá trình phân giải phóng xạ
辐射分解 đọc là fú shè fēn jiě, nghĩa là quá trình phân giải phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú shè fēn jiě] [辐 射 分 解]
quá trình phân giải phóng xạ
辐射分解 (fú shè fēn jiě) nghĩa là quá trình phân giải phóng xạ.
Viết lần lượt từng chữ 辐, 射, 分, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.