辐射场
[fú shè chǎng] [辐 射 场]
trường bức xạ
辐射场 đọc là fú shè chǎng, nghĩa là trường bức xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú shè chǎng] [辐 射 场]
trường bức xạ
辐射场 (fú shè chǎng) nghĩa là trường bức xạ.
Viết lần lượt từng chữ 辐, 射, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.