辐射敏感性
[fú shè mǐn gǎn xìng] [辐 射 敏 感 性]
độ nhạy bức xạ
辐射敏感性 đọc là fú shè mǐn gǎn xìng, nghĩa là độ nhạy bức xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú shè mǐn gǎn xìng] [辐 射 敏 感 性]
độ nhạy bức xạ
辐射敏感性 (fú shè mǐn gǎn xìng) nghĩa là độ nhạy bức xạ.
Viết lần lượt từng chữ 辐, 射, 敏, 感, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.