输送媒介 đọc là shū sòng méi jiè, nghĩa là môi trường vận chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 输送媒介
输送媒介 nghĩa là gì?
输送媒介 (shū sòng méi jiè) nghĩa là môi trường vận chuyển.
Cách viết 输送媒介 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 输, 送, 媒, 介 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.