辛辛苦苦
[xīn xīn kǔ kǔ] [辛 辛 苦 苦]
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc
农民一年到头辛辛苦苦地耕作。
nóng mín yì nián dào tóu xīn xīn kǔ kǔ dì gēng zuò.Nông dân quanh năm suốt tháng vất vả cày cấy.
辛辛苦苦 đọc là xīn xīn kǔ kǔ, nghĩa là một cách vất vả; vô cùng cực nhọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn xīn kǔ kǔ] [辛 辛 苦 苦]
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc
农民一年到头辛辛苦苦地耕作。
nóng mín yì nián dào tóu xīn xīn kǔ kǔ dì gēng zuò.Nông dân quanh năm suốt tháng vất vả cày cấy.
辛辛苦苦 (xīn xīn kǔ kǔ) nghĩa là một cách vất vả; vô cùng cực nhọc.
Viết lần lượt từng chữ 辛, 辛, 苦, 苦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.