边缘系统 đọc là biān yuán xì tǒng, nghĩa là hệ limbic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 边缘系统
边缘系统 nghĩa là gì?
边缘系统 (biān yuán xì tǒng) nghĩa là hệ limbic.
Cách viết 边缘系统 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 边, 缘, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.