过境签证
[guò jìng qiān zhèng] [过 境 签 证]
thị thực quá cảnh
过境签证 đọc là guò jìng qiān zhèng, nghĩa là thị thực quá cảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò jìng qiān zhèng] [过 境 签 证]
thị thực quá cảnh
过境签证 (guò jìng qiān zhèng) nghĩa là thị thực quá cảnh.
Viết lần lượt từng chữ 过, 境, 签, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.