过度紧张
[guò dù jǐn zhāng] [过 度 紧 张]
tăng huyết áp; căng thẳng quá mức
过度紧张 đọc là guò dù jǐn zhāng, nghĩa là tăng huyết áp; căng thẳng quá mức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò dù jǐn zhāng] [过 度 紧 张]
tăng huyết áp; căng thẳng quá mức
过度紧张 (guò dù jǐn zhāng) nghĩa là tăng huyết áp; căng thẳng quá mức.
Viết lần lượt từng chữ 过, 度, 紧, 张 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.