过敏原
[guò mǐn yuán] [过 敏 原]
chất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ
过敏原 đọc là guò mǐn yuán, nghĩa là chất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò mǐn yuán] [过 敏 原]
chất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ
过敏原 (guò mǐn yuán) nghĩa là chất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ.
Viết lần lượt từng chữ 过, 敏, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.