过渡金属
[guò dù jīn shǔ] [过 渡 金 属]
kim loại chuyển tiếp (hóa học)
过渡金属 đọc là guò dù jīn shǔ, nghĩa là kim loại chuyển tiếp (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò dù jīn shǔ] [过 渡 金 属]
kim loại chuyển tiếp (hóa học)
过渡金属 (guò dù jīn shǔ) nghĩa là kim loại chuyển tiếp (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 过, 渡, 金, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.