远距离监视
[yuǎn jù lí jiān shì] [远 距 离 监 视]
giám sát từ xa
远距离监视 đọc là yuǎn jù lí jiān shì, nghĩa là giám sát từ xa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuǎn jù lí jiān shì] [远 距 离 监 视]
giám sát từ xa
远距离监视 (yuǎn jù lí jiān shì) nghĩa là giám sát từ xa.
Viết lần lượt từng chữ 远, 距, 离, 监, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.