连体双胞胎
[lián tǐ shuāng bāo tāi] [连 体 双 胞 胎]
cặp song sinh dính liền; song sinh Siam
连体双胞胎 đọc là lián tǐ shuāng bāo tāi, nghĩa là cặp song sinh dính liền; song sinh Siam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián tǐ shuāng bāo tāi] [连 体 双 胞 胎]
cặp song sinh dính liền; song sinh Siam
连体双胞胎 (lián tǐ shuāng bāo tāi) nghĩa là cặp song sinh dính liền; song sinh Siam.
Viết lần lượt từng chữ 连, 体, 双, 胞, 胎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.