连续监视
[lián xù jiān shì] [连 续 监 视]
giám sát liên tục
连续监视 đọc là lián xù jiān shì, nghĩa là giám sát liên tục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián xù jiān shì] [连 续 监 视]
giám sát liên tục
连续监视 (lián xù jiān shì) nghĩa là giám sát liên tục.
Viết lần lượt từng chữ 连, 续, 监, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.