迩来
[ěr lái] [迩 来]
gần đây; cho đến nay; đến hiện tại
迩来 đọc là ěr lái, nghĩa là gần đây; cho đến nay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
迩来 (ěr lái) nghĩa là gần đây; cho đến nay.
Viết lần lượt từng chữ 迩, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.