迪士尼乐园
[dí shì ní lè yuán] [迪 士 尼 乐 园]
Disneyland
迪士尼乐园 đọc là dí shì ní lè yuán, nghĩa là Disneyland. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí shì ní lè yuán] [迪 士 尼 乐 园]
Disneyland
迪士尼乐园 (dí shì ní lè yuán) nghĩa là Disneyland.
Viết lần lượt từng chữ 迪, 士, 尼, 乐, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.