迷离惝恍
[mí lí chǎng huǎng] [迷 离 惝 恍]
(thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu
迷离惝恍 đọc là mí lí chǎng huǎng, nghĩa là (thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mí lí chǎng huǎng] [迷 离 惝 恍]
(thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu
迷离惝恍 (mí lí chǎng huǎng) nghĩa là (thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu.
Viết lần lượt từng chữ 迷, 离, 惝, 恍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.