XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

退出运行 đọc là tuì chū yùn xíng, nghĩa là ngừng vận hành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 退出运行

退出运行 nghĩa là gì?

退出运行 (tuì chū yùn xíng) nghĩa là ngừng vận hành.

Cách viết 退出运行 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 退, 出, 运, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.