选秀节目
[xuǎn xiù jié mù] [选 秀 节 目]
chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng
选秀节目 đọc là xuǎn xiù jié mù, nghĩa là chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuǎn xiù jié mù] [选 秀 节 目]
chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng
选秀节目 (xuǎn xiù jié mù) nghĩa là chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng.
Viết lần lượt từng chữ 选, 秀, 节, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.