通讯地址
[tōng xùn dì zhǐ] [通 讯 地 址]
địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
通讯地址 đọc là tōng xùn dì zhǐ, nghĩa là địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōng xùn dì zhǐ] [通 讯 地 址]
địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
通讯地址 (tōng xùn dì zhǐ) nghĩa là địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện.
Viết lần lượt từng chữ 通, 讯, 地, 址 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.