通讯社
[tōng xùn shè] [通 讯 社]
hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
通讯社 đọc là tōng xùn shè, nghĩa là hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōng xùn shè] [通 讯 社]
hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
通讯社 (tōng xùn shè) nghĩa là hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã).
Viết lần lượt từng chữ 通, 讯, 社 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 彭博通讯社 (péng bó tōng xùn shè) – Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu.