造型气球
[zào xíng qì qiú] [造 型 气 球]
nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
造型气球 đọc là zào xíng qì qiú, nghĩa là nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào xíng qì qiú] [造 型 气 球]
nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
造型气球 (zào xíng qì qiú) nghĩa là nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay.
Viết lần lượt từng chữ 造, 型, 气, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.