逸事遗闻
[yì shì yí wén] [逸 事 遗 闻]
biến thể của 轶事遗闻 (yì shì yí wén)
逸事遗闻 đọc là yì shì yí wén, nghĩa là biến thể của 轶事遗闻 (yì shì yí wén). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì shì yí wén] [逸 事 遗 闻]
biến thể của 轶事遗闻 (yì shì yí wén)
逸事遗闻 (yì shì yí wén) nghĩa là biến thể của 轶事遗闻 (yì shì yí wén).
Viết lần lượt từng chữ 逸, 事, 遗, 闻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.