XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

逼近 đọc là bī jìn, nghĩa là áp sát tiến tới; tiếp cận. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

逼近

[bī jìn] [逼 近]

1.áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần

向某个目标靠近、接近。

随着考试日期的逼近,大家的复习节奏明显加快了。

suí zhe kǎo shì rì qī de bī jìn, dà jiā de fù xí jié zòu míng xiǎn jiā kuài le.

Khi ngày thi càng đến gần, nhịp độ ôn tập của mọi người nhanh hơn rõ rệt.

2.tiệm cận; xấp xỉ (toán học, tính toán)

数学上逐步求得近似值。

科学家利用新算法逼近真实解。

kē xué jiā lì yòng xīn suàn fǎ bī jìn zhēn shí jiě.

Các nhà khoa học sử dụng thuật toán mới để xấp xỉ nghiệm thực.

Hỏi đáp về từ 逼近

逼近 nghĩa là gì?

逼近 (bī jìn) nghĩa là áp sát tiến tới; tiếp cận. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 逼近 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 逼, 近 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.