道德认识
[dào dé rèn shi] [道 德 认 识]
nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức
道德认识 đọc là dào dé rèn shi, nghĩa là nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào dé rèn shi] [道 德 认 识]
nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức
道德认识 (dào dé rèn shi) nghĩa là nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức.
Viết lần lượt từng chữ 道, 德, 认, 识 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.