遗传信息
[yí chuán xìn xī] [遗 传 信 息]
thông tin di truyền
遗传信息 đọc là yí chuán xìn xī, nghĩa là thông tin di truyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí chuán xìn xī] [遗 传 信 息]
thông tin di truyền
遗传信息 (yí chuán xìn xī) nghĩa là thông tin di truyền.
Viết lần lượt từng chữ 遗, 传, 信, 息 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.