XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

遗传物质 đọc là yí chuán wù zhì, nghĩa là vật chất di truyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

遗传物质

[yí chuán wù zhì] [遗 传 物 质]

vật chất di truyền

没错,没有外来物种遗传物质,因此极易通过安全审批和生态评估。

méi cuò, méi yǒu wài lái wù zhǒng yí chuán wù zhì, yīn cǐ jí yì tōng guò ān quán shěn pī hé shēng tài píng gū.

Đúng vậy, không có vật chất di truyền của sinh vật ngoại lai, cho nên cực kỳ dễ vượt qua phê duyệt an toàn và đánh giá sinh thái.

Trong bài: Chỉnh sửa gen cây trồng thích ứng khí hậu · 不禁

Hỏi đáp về từ 遗传物质

遗传物质 nghĩa là gì?

遗传物质 (yí chuán wù zhì) nghĩa là vật chất di truyền.

Cách viết 遗传物质 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 遗, 传, 物, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.