遣散 đọc là qiǎn sàn, nghĩa là giải tán; sa thải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 遣散
遣散 nghĩa là gì?
遣散 (qiǎn sàn) nghĩa là giải tán; sa thải.
Cách viết 遣散 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 遣, 散 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 遣散?
Thường gặp: 遣散费 (qiǎn sàn fèi) – tiền trợ cấp thôi việc.