遣散费
[qiǎn sàn fèi] [遣 散 费]
tiền trợ cấp thôi việc
遣散费 đọc là qiǎn sàn fèi, nghĩa là tiền trợ cấp thôi việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎn sàn fèi] [遣 散 费]
tiền trợ cấp thôi việc
遣散费 (qiǎn sàn fèi) nghĩa là tiền trợ cấp thôi việc.
Viết lần lượt từng chữ 遣, 散, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.