XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

遣散费 đọc là qiǎn sàn fèi, nghĩa là tiền trợ cấp thôi việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 遣散费

遣散费 nghĩa là gì?

遣散费 (qiǎn sàn fèi) nghĩa là tiền trợ cấp thôi việc.

Cách viết 遣散费 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 遣, 散, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.