XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

散摊子 đọc là sàn tān zi, nghĩa là giải tán; giải thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 散摊子

散摊子 nghĩa là gì?

散摊子 (sàn tān zi) nghĩa là giải tán; giải thể.

Cách viết 散摊子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 散, 摊, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.