遮遮掩掩
[zhē zhē yǎn yǎn] [遮 遮 掩 掩]
bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)
遮遮掩掩 đọc là zhē zhē yǎn yǎn, nghĩa là bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhē zhē yǎn yǎn] [遮 遮 掩 掩]
bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)
遮遮掩掩 (zhē zhē yǎn yǎn) nghĩa là bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 遮, 遮, 掩, 掩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.