酒家
[jiǔ jiā] [酒 GIA]
nhà hàng; người phục vụ rượu; (cũ) quán rượu
酒家 đọc là jiǔ jiā, nghĩa là nhà hàng; người phục vụ rượu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ jiā] [酒 GIA]
nhà hàng; người phục vụ rượu; (cũ) quán rượu
酒家 (jiǔ jiā) nghĩa là nhà hàng; người phục vụ rượu.
Viết lần lượt từng chữ 酒, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.