酒鬼酒
[jiǔ guǐ jiǔ] [酒 鬼 酒]
Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首 (jí shǒu)
酒鬼酒 đọc là jiǔ guǐ jiǔ, nghĩa là Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首 (jí shǒu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ guǐ jiǔ] [酒 鬼 酒]
Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首 (jí shǒu)
酒鬼酒 (jiǔ guǐ jiǔ) nghĩa là Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首 (jí shǒu).
Viết lần lượt từng chữ 酒, 鬼, 酒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.