酸乳酪 đọc là suān rǔ lào, nghĩa là sữa chua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 酸乳酪
酸乳酪 nghĩa là gì?
酸乳酪 (suān rǔ lào) nghĩa là sữa chua.
Cách viết 酸乳酪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 酸, 乳, 酪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.