重新开机
[chóng xīn kāi jī] [重 新 开 机]
khởi động lại; tái khởi động
重新开机 đọc là chóng xīn kāi jī, nghĩa là khởi động lại; tái khởi động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng xīn kāi jī] [重 新 开 机]
khởi động lại; tái khởi động
重新开机 (chóng xīn kāi jī) nghĩa là khởi động lại; tái khởi động.
Viết lần lượt từng chữ 重, 新, 开, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.