重新启动
[chóng xīn qǐ dòng] [重 新 启 动]
khởi động lại; tái khởi động
请把手机重新启动一下。
qǐng bǎ shǒu jī chóng xīn qǐ dòng yí xià.Xin hãy khởi động lại điện thoại một chút.
重新启动 đọc là chóng xīn qǐ dòng, nghĩa là khởi động lại; tái khởi động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng xīn qǐ dòng] [重 新 启 动]
khởi động lại; tái khởi động
请把手机重新启动一下。
qǐng bǎ shǒu jī chóng xīn qǐ dòng yí xià.Xin hãy khởi động lại điện thoại một chút.
重新启动 (chóng xīn qǐ dòng) nghĩa là khởi động lại; tái khởi động.
Viết lần lượt từng chữ 重, 新, 启, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.