XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

野生植物 đọc là yě shēng zhí wù, nghĩa là thực vật hoang dã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

野生植物

[yě shēng zhí wù] [野 生 植 物]

thực vật hoang dã

人类驯化野生植物的历史非常悠久。

rén lèi xùn huà yě shēng zhí wù de lì shǐ fēi cháng yōu jiǔ.

Lịch sử loài người thuần hóa thực vật hoang dã vô cùng lâu đời.

Hỏi đáp về từ 野生植物

野生植物 nghĩa là gì?

野生植物 (yě shēng zhí wù) nghĩa là thực vật hoang dã.

Cách viết 野生植物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 野, 生, 植, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.