野路子
[yě lù zi] [野 路 子]
(khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)
野路子 đọc là yě lù zi, nghĩa là (khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yě lù zi] [野 路 子]
(khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)
野路子 (yě lù zi) nghĩa là (khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 野, 路, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.