XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

野餐垫 đọc là yě cān diàn, nghĩa là tấm trải dã ngoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 野餐垫

野餐垫 nghĩa là gì?

野餐垫 (yě cān diàn) nghĩa là tấm trải dã ngoại.

Cách viết 野餐垫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 野, 餐, 垫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.