金融衍生产品
[jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn] [金 融 衍 生 产 品]
phái sinh tài chính
金融衍生产品 đọc là jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn, nghĩa là phái sinh tài chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn] [金 融 衍 生 产 品]
phái sinh tài chính
金融衍生产品 (jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn) nghĩa là phái sinh tài chính.
Viết lần lượt từng chữ 金, 融, 衍, 生, 产, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.