鉴定委员会
[jiàn dìng wěi yuán huì] [鉴 定 委 员 会]
hội đồng đánh giá; ban thẩm định
鉴定委员会 đọc là jiàn dìng wěi yuán huì, nghĩa là hội đồng đánh giá; ban thẩm định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn dìng wěi yuán huì] [鉴 定 委 员 会]
hội đồng đánh giá; ban thẩm định
鉴定委员会 (jiàn dìng wěi yuán huì) nghĩa là hội đồng đánh giá; ban thẩm định.
Viết lần lượt từng chữ 鉴, 定, 委, 员, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.