鉴赏家
[jiàn shǎng jiā] [鉴 赏 GIA]
người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ
鉴赏家 đọc là jiàn shǎng jiā, nghĩa là người sành sỏi; người biết thưởng thức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn shǎng jiā] [鉴 赏 GIA]
người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ
鉴赏家 (jiàn shǎng jiā) nghĩa là người sành sỏi; người biết thưởng thức.
Viết lần lượt từng chữ 鉴, 赏, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.