钢琴师
[gāng qín shī] [钢 琴 SƯ]
nghệ sĩ piano
钢琴师 đọc là gāng qín shī, nghĩa là nghệ sĩ piano. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāng qín shī] [钢 琴 SƯ]
nghệ sĩ piano
钢琴师 (gāng qín shī) nghĩa là nghệ sĩ piano.
Viết lần lượt từng chữ 钢, 琴, 师 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.