销声匿迹
[xiāo shēng nì jì] [销 声 匿 迹]
biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình
销声匿迹 đọc là xiāo shēng nì jì, nghĩa là biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo shēng nì jì] [销 声 匿 迹]
biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình
销声匿迹 (xiāo shēng nì jì) nghĩa là biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình.
Viết lần lượt từng chữ 销, 声, 匿, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.