锣鼓点
[luó gǔ diǎn] [锣 鼓 点]
mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ
锣鼓点 đọc là luó gǔ diǎn, nghĩa là mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó gǔ diǎn] [锣 鼓 点]
mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ
锣鼓点 (luó gǔ diǎn) nghĩa là mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ.
Viết lần lượt từng chữ 锣, 鼓, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.