XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

陆海空军 đọc là lù hǎi kōng jūn, nghĩa là lục quân, hải quân và không quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 陆海空军

陆海空军 nghĩa là gì?

陆海空军 (lù hǎi kōng jūn) nghĩa là lục quân, hải quân và không quân.

Cách viết 陆海空军 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 陆, 海, 空, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.