除另有约定
[chú lìng yǒu yuē dìng] [除 另 HỮU 约 定]
trừ khi có thỏa thuận khác
除另有约定 đọc là chú lìng yǒu yuē dìng, nghĩa là trừ khi có thỏa thuận khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chú lìng yǒu yuē dìng] [除 另 HỮU 约 定]
trừ khi có thỏa thuận khác
除另有约定 (chú lìng yǒu yuē dìng) nghĩa là trừ khi có thỏa thuận khác.
Viết lần lượt từng chữ 除, 另, 有, 约, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.