随身听
[suí shēn tīng] [随 身 THÍNH]
máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay
随身听 đọc là suí shēn tīng, nghĩa là máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suí shēn tīng] [随 身 THÍNH]
máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay
随身听 (suí shēn tīng) nghĩa là máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay.
Viết lần lượt từng chữ 随, 身, 听 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.