难于接近
[nán yú jiē jìn] [难 于 接 近]
(về người) khó tiếp cận; khó gần gũi
难于接近 đọc là nán yú jiē jìn, nghĩa là (về người) khó tiếp cận; khó gần gũi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yú jiē jìn] [难 于 接 近]
(về người) khó tiếp cận; khó gần gũi
难于接近 (nán yú jiē jìn) nghĩa là (về người) khó tiếp cận; khó gần gũi.
Viết lần lượt từng chữ 难, 于, 接, 近 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.