难以忍受
[nán yǐ rěn shòu] [难 以 忍 受]
khó chịu đựng; không thể chịu nổi
那位经理态度盛气凌人,让员工难以忍受。
nà wèi jīng lǐ tài dù shèng qì líng rén, ràng yuán gōng nán yǐ rěn shòu.Thái độ hách dịch của vị giám đốc khiến nhân viên khó lòng chịu nổi.
难以忍受 đọc là nán yǐ rěn shòu, nghĩa là khó chịu đựng; không thể chịu nổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǐ rěn shòu] [难 以 忍 受]
khó chịu đựng; không thể chịu nổi
那位经理态度盛气凌人,让员工难以忍受。
nà wèi jīng lǐ tài dù shèng qì líng rén, ràng yuán gōng nán yǐ rěn shòu.Thái độ hách dịch của vị giám đốc khiến nhân viên khó lòng chịu nổi.
难以忍受 (nán yǐ rěn shòu) nghĩa là khó chịu đựng; không thể chịu nổi.
Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 忍, 受 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.